辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "dịch vụ thương mại" (1件)

dịch vụ thương mại
日本語 フ商業サービス
マイ単語
Bãi đỗ xe ngầm kết hợp dịch vụ thương mại.
商業サービスを兼ね備えた地下駐車場。

swap_horiz 類語検索結果 "dịch vụ thương mại" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "dịch vụ thương mại" (1件)

Bãi đỗ xe ngầm kết hợp dịch vụ thương mại.
商業サービスを兼ね備えた地下駐車場。